Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 75

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 7401–7500 из 9000.

  1. tôi ở đó
  2. mọi người theo tôi
  3. chân tôi đau quá
  4. anh đề nghị gì
  5. anh có ý kiến gì không
  6. anh không có tiền
  7. khoảnh khắc này
  8. sốc thật đấy
  9. tôi muốn nhờ anh một việc
  10. đáng sợ nhỉ
  11. hắn sẽ không dừng lại
  12. tôi có để ý
  13. vẫn chưa thấy
  14. quay được chưa
  15. khoảng một giờ
  16. anh vẫn là anh
  17. mỗi tuần một lần
  18. thật là khó
  19. những viên đá
  20. tôi xin nghỉ
  21. tao thách mày đấy
  22. đừng vậy mà
  23. không đừng lo
  24. bao lâu rồi nhỉ
  25. thả họ ra
  26. bố biết mà
  27. anh đi nhé
  28. lái xe cẩn thận
  29. tiếp tục đi nào
  30. anh cần em giúp
  31. anh thật tử tế
  32. tôi sắp xong rồi
  33. vào nhà thôi
  34. ừ nói đi
  35. tất cả luôn
  36. anh không được đi
  37. sao lại có chuyện này
  38. anh ấy là chồng tôi
  39. sau đó thì
  40. tốt lắm anh bạn
  41. phải có cách khác
  42. anh tới đây
  43. tôi không cần đâu
  44. tôi sẽ đi bộ
  45. không mất nhiều thời gian đâu
  46. đừng trách tôi
  47. anh thật hài hước
  48. đừng có xạo
  49. có gì ghê gớm đâu
  50. danh sách gì
  51. nó không hiệu quả
  52. họ đang đợi
  53. tôi không nhớ được
  54. cô không biết tôi
  55. tối nay không được
  56. cháu không sợ
  57. cô có điện thoại
  58. con dậy rồi
  59. đằng sau cậu
  60. rất có ý nghĩa
  61. tôi phải kết thúc chuyện này
  62. nói chuyện vui lắm
  63. trả tiền mặt
  64. thỏa thuận rồi
  65. chúng ta sẽ chia ra
  66. mẹ sẽ bảo vệ con
  67. tôi cần chìa khóa
  68. chờ thêm chút nữa
  69. cô ấy đang ở bệnh viện
  70. nó có mọi thứ
  71. thực ra không phải
  72. trốn ở đâu
  73. tôi không còn sợ nữa
  74. đang hôn mê
  75. bây giờ hoặc không bao giờ
  76. vâng tạm biệt
  77. đừng lo gì cả
  78. làm tốt lắm mọi người
  79. tôi cần nói chuyện với cô
  80. ừ dĩ nhiên rồi
  81. ý con là
  82. vậy có chuyện gì
  83. cô đã ở đâu
  84. lâu không gặp
  85. nào ngồi đi
  86. tôi đâu biết
  87. này anh ổn chứ
  88. tôi không thích nó
  89. anh có nghe tôi không
  90. thú vị thật đấy
  91. bố rất tự hào về con
  92. cứ suy nghĩ đi
  93. đưa chìa khóa cho tôi
  94. bọn tôi ổn
  95. nó đang xảy ra
  96. tại sao lại
  97. tôi muốn ở lại
  98. mau lên đi thôi
  99. nhìn chỗ này xem
  100. nhận được rồi