Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 72

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 7101–7200 из 9000.

  1. ăn nói cẩn thận
  2. ta làm được
  3. được rồi thôi nào
  4. nghe này nghe này
  5. xem ai đang nói kìa
  6. chú không sao chứ
  7. chúng ta có gì đây
  8. em không nhớ
  9. cũng không sao
  10. không có thật
  11. tôi cũng muốn
  12. nói chuyện nào
  13. chụp ảnh nào
  14. không nói gì cả
  15. chính xác là
  16. tôi chưa xong
  17. nghiêm trọng đấy
  18. tôi sẽ tìm ra
  19. hoàn thành nhiệm vụ
  20. tôi đang ngủ
  21. bạn biết bạn thích tôi mà
  22. ngày mai thì sao
  23. sắp đến lúc rồi
  24. đi đâu cũng được
  25. còn cách nào khác không
  26. không cố ý
  27. không ai bị thương
  28. tôi thích chỗ này
  29. công ty nào
  30. hãy thành thật
  31. tôi hơi bối rối
  32. ở bên phải
  33. anh sẽ luôn ở bên em
  34. chúng ta phải tìm ra nó
  35. số tài khoản
  36. giờ là lúc
  37. cô ấy là bạn
  38. cô dậy rồi à
  39. dấu hiệu gì
  40. một bức tranh
  41. quần áo của tôi
  42. đó là mẹ cháu
  43. anh đã quyết định rồi
  44. tôi sẽ mất việc
  45. tôi không phán xét
  46. ngàn đô la
  47. đóng cửa lại nhé
  48. tôi đang gặp nguy hiểm
  49. họ đang đợi tôi
  50. tuyệt quá nhỉ
  51. sao lại làm thế
  52. tôi rất hân hạnh
  53. tôi không tin nổi
  54. tôi không có sự lựa chọn
  55. cả cậu nữa
  56. phải có chứ
  57. anh chọn đi
  58. tôi chỉ đùa thôi mà
  59. vậy cô muốn gì
  60. điện thoại đâu
  61. anh chàng này
  62. rất vui được gặp hai người
  63. không tuyệt lắm
  64. xe đến rồi
  65. anh nhìn này
  66. không có nước
  67. trong tủ lạnh
  68. rất tự nhiên
  69. bà ấy còn sống
  70. thế giới nhỏ thật
  71. tôi đi thay đồ
  72. tôi không nghĩ mình làm được
  73. mẹ chờ đã
  74. sửa xong rồi
  75. sớm thôi ạ
  76. đó là cháu
  77. tôi sẽ lo mọi chuyện
  78. xe đây rồi
  79. chẳng có gì thú vị cả
  80. mọi chuyện sẽ ổn
  81. thực ra thì
  82. chỉ một giây thôi
  83. không có gì to tát cả
  84. cô nói cái gì
  85. tôi sẽ tới đó
  86. ông không biết
  87. thật tệ quá
  88. hãy giúp chúng tôi
  89. không cần không cần
  90. tôi tự đi được
  91. tôi sẽ đợi ở đây
  92. cô phải giúp tôi
  93. tôi rất ổn
  94. đếm đến nhé
  95. tôi sẽ sống
  96. quá lắm rồi
  97. chúng đang ở đâu
  98. ở bên trong
  99. con mệt rồi
  100. quá nhiều rồi