Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 71

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 7001–7100 из 9000.

  1. bố về nhà rồi
  2. nụ cười đó
  3. bữa tiệc tuyệt lắm
  4. em không còn yêu anh nữa
  5. anh có gia đình
  6. tôi sẽ chăm sóc cô
  7. căng thẳng lắm
  8. mọi thứ đều đã khác
  9. sẽ mất vài ngày
  10. đó là anh nói
  11. thế là được rồi
  12. đi cùng tôi
  13. ồ chắc chắn rồi
  14. tình yêu của anh
  15. vâng sư phụ
  16. nói vậy là sao
  17. đoán thử xem
  18. xem ai đến này
  19. chị không hiểu
  20. tiền ở đâu
  21. em đi tắm đây
  22. lui ra đi
  23. đây là nước mỹ
  24. bạn thấy đấy
  25. anh ấy không nói
  26. có ai đó
  27. chỉ một ngày thôi
  28. đưa cái đó cho tôi
  29. bố nói đi
  30. cho mọi người
  31. tôi hỏi lại lần nữa
  32. bạn có tin nhắn
  33. anh ấy là bác sĩ
  34. tôi chán ngấy rồi
  35. mở ra rồi
  36. đặt nó ở đó
  37. xe của ai vậy
  38. tìm người giúp đi
  39. tôi muốn anh đi với tôi
  40. đó là câu chuyện
  41. học nhanh đấy
  42. là anh hùng
  43. mọi thứ ổn cả chứ
  44. chị biết không
  45. không phải chuyện của anh
  46. hoàn toàn ổn
  47. mấy giờ rồi nhỉ
  48. cứ chờ mà xem
  49. đó là một món quà
  50. anh ta đã nói gì
  51. cô đang làm gì
  52. khá hơn chưa
  53. cô ấy nói gì vậy
  54. còn một việc nữa
  55. không được làm thế
  56. nào uống đi
  57. không phải chúng tôi
  58. làm ơn đừng làm vậy
  59. nếu anh không phiền
  60. cháu có thể
  61. vâng thưa cơ trưởng
  62. hãy nghe đây
  63. bất ngờ đấy
  64. sao cô lại làm vậy
  65. nghe được không
  66. tôi sẽ làm gì
  67. đó là điều quan trọng
  68. nào đến đây
  69. ôi ngon quá
  70. có nguy hiểm không
  71. chúc mừng ông
  72. tôi mong vậy
  73. tôi sẽ xem
  74. đừng giận nữa
  75. tôi không lo lắng
  76. hãy cầu nguyện
  77. con không sợ
  78. tôi sẽ tự đi
  79. hãy thận trọng
  80. cô sẽ làm được
  81. hẹn gặp tối nay
  82. đừng đến trễ
  83. cho tôi đi nhờ
  84. không còn ai nữa
  85. lấy chìa khóa
  86. họ là anh em
  87. tôi là phụ nữ
  88. cô ấy sẽ hiểu
  89. cho tôi cà phê
  90. sao tự nhiên lại thế
  91. đến đây con yêu
  92. sao anh chắc chắn thế
  93. đừng như thế này
  94. tôi đang tìm việc
  95. hôm nay là ngày nghỉ
  96. tôi chỉ cảm thấy
  97. nhìn anh ấy xem
  98. những gì còn lại
  99. tôi là thiên thần
  100. anh ta làm gì ở đây