Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 53

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 5201–5300 из 9000.

  1. anh đến từ đâu
  2. rõ ràng là vậy
  3. ta làm gì bây giờ
  4. cái này là
  5. cô gái nào
  6. có hiệu quả không
  7. thế này là thế nào
  8. trông ổn đấy
  9. nghiêm túc đó
  10. tôi không nhớ nữa
  11. cháu không sao
  12. cũng không tệ lắm
  13. cô đến đây làm gì
  14. chúc mừng con
  15. hãy nhớ lấy
  16. ta không có lựa chọn
  17. kéo nó lên
  18. hãy gọi cho tôi
  19. tôi ăn rồi
  20. thật xinh đẹp
  21. vội gì chứ
  22. không phù hợp
  23. đưa họ đi
  24. anh ấy đang ở đây
  25. khó khăn đấy
  26. tôi đếm được
  27. đừng để ai biết
  28. nó gãy rồi
  29. không phải việc của cậu
  30. được rồi này
  31. mẹ cũng yêu con
  32. cô ấy đang ở đâu
  33. chúng tôi không thể
  34. điện thoại của tôi
  35. tôi không tin ông
  36. chúng ta có vấn đề
  37. anh đã thấy gì
  38. con không đi
  39. nhìn nơi này xem
  40. quẩy lên nào
  41. mẹ nói gì vậy
  42. về chỗ đi
  43. đưa nó ra khỏi đây
  44. dậy rồi à
  45. tôi nghi ngờ đấy
  46. mất trí nhớ
  47. cho anh đấy
  48. ngõ cụt rồi
  49. anh có vui không
  50. chuẩn bị cất cánh
  51. vì cô ấy
  52. cô ấy không thể
  53. có thể tệ hơn
  54. cô ra ngoài đi
  55. ăn một miếng đi
  56. tôi nhận ra
  57. cuối hành lang
  58. anh ấy sẽ không
  59. mặt cậu bị sao vậy
  60. không được chạm vào
  61. cho tôi một ly cà phê
  62. đồ uống đây
  63. ai cũng làm vậy
  64. cẩn thận nhé con
  65. có người muốn gặp cô
  66. đi khám đi
  67. không đừng mà
  68. hình như vậy
  69. tôi muốn nói chuyện với anh
  70. xong rồi đó
  71. cậu nói dối
  72. cái đó để làm gì
  73. cảm thấy thế nào
  74. em ngồi đi
  75. anh cũng không biết
  76. mặc kệ đi
  77. được rồi nói đi
  78. tôi phải đi ngay
  79. chà tuyệt quá
  80. mọi người nhanh lên
  81. thật đơn giản
  82. cô ở đây
  83. tôi cần câu trả lời
  84. đã làm rồi
  85. đó là bằng chứng
  86. làm bạn nhé
  87. anh phải hiểu
  88. tôi không buồn
  89. cô là cảnh sát
  90. em tìm thấy rồi
  91. anh có đề nghị gì
  92. cái này cho con
  93. cô ấy ở trong đó
  94. anh không đi cùng à
  95. giờ thì nhìn xem
  96. tôi bị gài
  97. xin lỗi đã để anh đợi
  98. anh có thấy chúng không
  99. chúng lớn nhanh quá
  100. đúng vậy đúng vậy