Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 52

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 5101–5200 из 9000.

  1. mười phút thôi
  2. tìm thấy họ rồi
  3. tôi đi lấy nước
  4. cậu nói nhiều quá
  5. không phải chú
  6. tôi không tập trung được
  7. đưa đây nào
  8. anh yêu em rất nhiều
  9. di chuyển nào
  10. con về rồi đây
  11. tôi sẽ nói với bạn
  12. chuẩn bị nào
  13. xin cứ tự nhiên
  14. chúng ta tới rồi
  15. ồ đây rồi
  16. anh có bị thương không
  17. tôi sẽ liên lạc
  18. không phải tôi đâu
  19. tôi sẽ nhận
  20. ăn cơm chưa
  21. tệ hơn nhiều
  22. lên máy bay đi
  23. ở đây không được
  24. tôi đang họp
  25. anh muốn nó
  26. không lạ sao
  27. cậu làm gì ở đây thế
  28. là vậy đấy
  29. nhưng không phải vậy
  30. vấn đề là thế này
  31. tôi chưa nói xong
  32. chuyện quan trọng
  33. bám chắc nhé
  34. tôi về nhà
  35. không ngủ được à
  36. bữa tối đã sẵn sàng
  37. tôi tin ông
  38. nhà của tôi
  39. chỉ là công việc thôi
  40. rất nghiêm trọng
  41. cô đi một mình à
  42. sao không nói gì
  43. tôi chưa kết hôn
  44. một ngôi nhà
  45. lấy cái túi
  46. trông cậu tệ quá
  47. tôi có thể nghe thấy
  48. nó vẫn hoạt động
  49. tôi cần đồ ăn
  50. tôi đã nhận ra
  51. chưa ngủ à
  52. vậy giờ sao
  53. nó sao rồi
  54. đưa cho ta
  55. bao nhiêu người
  56. mẹ cháu đâu
  57. luôn là vậy
  58. em đi ngủ đây
  59. tiến về phía trước
  60. được rồi vào đi
  61. hắn biến mất rồi
  62. chú ý vào
  63. anh sẽ bảo vệ em
  64. hãy đợi đấy
  65. nó ở đằng kia
  66. đi mất rồi
  67. đi nghỉ đi
  68. xông lên đi
  69. hẹn gặp ở đó
  70. bà ấy là mẹ tôi
  71. con muốn đi
  72. khoảng một tuần
  73. tôi có giấy phép
  74. họ không biết gì cả
  75. anh đã bỏ đi
  76. tôi có lựa chọn không
  77. anh luôn yêu em
  78. thật không vậy
  79. nghe kỹ đây
  80. tôi rất thích nó
  81. đừng chạy nữa
  82. em xong rồi
  83. chút nữa thôi
  84. tôi ngạc nhiên đấy
  85. mời ông ngồi
  86. mất dấu rồi
  87. không được nói
  88. để tôi cầm cho
  89. tôi có điện thoại
  90. chúng tôi muốn
  91. xin hãy tha thứ cho con
  92. đám cưới à
  93. họ sẽ hiểu
  94. đến sân bay
  95. còn người nữa
  96. chơi với tôi đi
  97. cô đợi ở đây
  98. trông đáng sợ quá
  99. khó khăn nhỉ
  100. chúng tôi hiểu