Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 69

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 6801–6900 из 9000.

  1. ở đây đi
  2. lý do gì
  3. tôi rất mừng
  4. đừng vào đó
  5. có ai biết không
  6. vào trong xe
  7. anh sống ở đâu
  8. em không biết phải làm gì
  9. tôi chẳng quan tâm
  10. chính là nơi này
  11. em không muốn đi
  12. cái này được đấy
  13. nhà đẹp quá
  14. ông phải tin tôi
  15. sẽ không bao giờ
  16. tôi phải làm việc này
  17. cô không thích à
  18. đã xác định mục tiêu
  19. tôi có vấn đề
  20. ăn nói cẩn thận đấy
  21. anh đã làm rồi
  22. mẹ phải đi
  23. một con rồng
  24. ngửi thử đi
  25. người mất tích
  26. anh bình tĩnh
  27. tôi sẽ viết
  28. không sao thưa ngài
  29. nhiều việc quá
  30. bọn tôi là bạn
  31. sắp sinh rồi
  32. hãy suy nghĩ cho kỹ
  33. ông ấy nói thế
  34. anh nóng quá
  35. cô nói nhiều quá
  36. chứ sao nữa
  37. tôi đã bảo mà
  38. đi với ta
  39. cháu hiểu chứ
  40. không phải ư
  41. không sao đâu con yêu
  42. mọi thứ vẫn ổn
  43. có ai nghe thấy không
  44. rời khỏi đây
  45. hay là thế này
  46. cô thấy chưa
  47. hãy tiếp tục
  48. nó ở ngay đó
  49. thật đau lòng
  50. ở yên trong xe
  51. làm lại từ đầu
  52. sao anh không nói gì
  53. chỉ vài phút thôi
  54. đừng bỏ tôi lại
  55. nghe anh nói
  56. cô ấy đang ngủ
  57. nó sẽ xảy ra
  58. rất nhiều đấy
  59. chúng tôi đang bận
  60. một người tuyệt vời
  61. đi thật xa
  62. đúng kiểu tôi thích
  63. còn bọn trẻ
  64. anh lên đi
  65. vượt qua giới hạn
  66. bố nhớ không
  67. anh chạy đi
  68. thật tài tình
  69. rất ấm cúng
  70. cô ấy đang làm việc
  71. họ muốn gặp anh
  72. không rắc rối
  73. đuổi theo anh ta
  74. khi tôi trở lại
  75. tôi mừng khi nghe thế
  76. đương nhiên là không rồi
  77. ừ dĩ nhiên
  78. thành thật mà nói
  79. tôi không hiểu nổi
  80. anh cũng nhớ em
  81. tất cả chúng tôi
  82. kế hoạch thế nào
  83. đếm đến ba nhé
  84. anh bị gì vậy
  85. tôi thấy hắn rồi
  86. anh phải làm
  87. kế hoạch mới
  88. đừng xấu hổ
  89. bước ra khỏi xe
  90. tôi không muốn rắc rối
  91. hãy thư giãn
  92. con lớn rồi
  93. không dám đâu
  94. mẹ đang ở đâu
  95. nói nhanh đi
  96. anh là chồng em
  97. quyết định rồi
  98. thả ra đi
  99. bố về rồi đây
  100. khởi động lại