Lingro.ru
Фразы с интервальным повторением
Вьетнамский язык — страница 78
Поиск фразы по разделу
Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.
Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.
Показаны карточки 7701–7800 из 9000.
- hãy quên đi
- tôi biết người này
- ánh sáng đó
- đó là chiến tranh
- tôi không tin anh ta
- tôi nợ cô
- cậu quên rồi à
- đặt nó ở đây
- đừng có hoảng
- một giờ nữa
- hắn là kẻ phản bội
- tôi không được lựa chọn
- em không làm thế
- tôi đang nghỉ phép
- giờ cậu hiểu chưa
- vào văn phòng tôi đi
- tôi biết anh có thể
- tôi muốn được tự do
- tôi cần thêm tiền
- là định mệnh
- đừng nhắc đến
- anh hỏi nhiều quá
- chúng đều giống nhau
- bố mẹ cậu thì sao
- không thể nhìn thấy
- anh từ đâu đến
- bất ngờ thật
- ôi thần linh ơi
- một ước mơ mờ nhạt
- không thích à
- tôi không đi đâu hết
- khỏe không anh bạn
- tạm biệt cưng
- không có ý xúc phạm
- em xin phép
- cô ấy đẹp quá
- rõ như ban ngày
- em vừa nói gì
- cứ cho là vậy đi
- điều kiện gì
- lên đó đi
- âm thanh đó
- lựa chọn tốt đấy
- gỡ nó ra
- cảnh sát đến rồi
- tôi có tin tốt
- sẽ rất vui
- cô có nhớ không
- tôi thích bài này
- tôi không có con
- cái cô này
- ngoại trừ tôi
- không có gì phải xấu hổ
- quên đi nhé
- đó là quy tắc
- mấy tháng rồi
- cô nghỉ ngơi đi
- ngắn gọn thôi
- tôi sẽ đi ngủ
- thư giãn đi anh bạn
- hãy đến với tôi
- hãy nói với họ
- bạn tôi đâu
- mở túi ra
- đằng sau cô
- mẹ có đó không
- đây là tương lai
- anh đã quyết định
- chúng ta đều có
- không có cái nào
- tôi đã nói quá nhiều
- cậu ấy giỏi lắm
- tôi ước vậy
- anh ấy bận
- giờ là chiều
- chúng ta sẽ nói chuyện sau
- ông ta nói gì
- cậu có thấy không
- chúng ta làm gì ở đây
- không có gì to tát
- đưa anh ta ra khỏi đây
- tôi xin hết
- cậu không hiểu sao
- anh ấy thế nào
- ông đây rồi
- sắp ra rồi
- con nghĩ vậy
- xin chờ một lát
- đúng là phép màu
- đừng nhắc nữa
- là mẹ đây
- nó là con gái tôi
- mọi người ra ngoài đi
- sao anh biết tên tôi
- bệnh viện nào
- em muốn đi đâu
- để tôi chỉ cho
- một lá thư
- như anh đã nói
- tôi phải thử