Lingro.ru Фразы с интервальным повторением

Вьетнамский язык — страница 80

Поиск фразы по разделу

Введите фразу или часть фразы — поиск покажет карточки этого языка.

Начните вводить фразу, чтобы найти карточку в этом разделе.

Показаны карточки 7901–8000 из 9000.

  1. khoai tây chiên
  2. anh nói thật
  3. nếu cậu muốn
  4. em ăn đi
  5. đây thưa ngài
  6. nếu anh nói vậy
  7. tôi không thuộc về nơi này
  8. con của chúng ta
  9. đến khi nào
  10. cho tôi xem được không
  11. thằng bé đâu rồi
  12. tôi không phải người xấu
  13. chào thuyền trưởng
  14. anh đang bận
  15. anh ở lại
  16. tôi muốn vậy
  17. nói linh tinh
  18. sẽ đau lắm đấy
  19. tôi không đọc được
  20. tôi vẫn không thể tin được
  21. anh cảm thấy
  22. anh không nghĩ
  23. anh đến sớm
  24. mặt trời lên rồi
  25. ở đây được rồi
  26. họ đến từ đâu
  27. có việc rồi
  28. mỗi người mỗi khác
  29. sẽ hay lắm đây
  30. tìm thấy nó rồi
  31. tôi không xem
  32. không giống chút nào
  33. có hại gì đâu
  34. tôi đã đến đó
  35. đồng hồ đang điểm
  36. đêm hôm đó
  37. mang đến đây
  38. chuyện này kết thúc rồi
  39. đánh trúng rồi
  40. nhìn mặt tôi này
  41. sao anh không tin tôi
  42. tôi làm việc ở đó
  43. tôi ở gần đây
  44. nếu cô cho phép
  45. tiệc vui lắm
  46. anh đang bay
  47. mấy giờ nhỉ
  48. hãy cứu anh ấy
  49. cậu hiểu chưa
  50. trời đất quỷ thần ơi
  51. nhận lấy đi
  52. vậy nó là gì
  53. đã bảo rồi mà
  54. sao anh lại cười
  55. đợi tớ với
  56. ta có gì
  57. anh biết gì
  58. tôi ra ngay đây
  59. sao cậu lại nói thế
  60. cậu đừng lo
  61. tớ thấy rồi
  62. xin chào anh
  63. tôi không thấy gì
  64. không có cách nào khác
  65. nó không có tác dụng
  66. nhìn tôi nè
  67. đó là bố tôi
  68. chưa đủ đâu
  69. thôi nào nhanh lên
  70. anh muốn uống gì
  71. chỉ có một vấn đề
  72. đóng nó lại
  73. lại đây cưng
  74. đề phòng thôi
  75. cứ mơ đi
  76. tôi nói là không
  77. sẽ không được đâu
  78. xem lại đi
  79. tôi sẽ gọi điện
  80. ông làm tốt lắm
  81. thẻ tín dụng
  82. tôi vẫn nhớ
  83. tôi đã có
  84. anh không thấy
  85. đằng sau anh
  86. tôi đã bảo anh rồi
  87. tôi cũng đi đây
  88. ngược lại đấy
  89. cô là bác sĩ
  90. dừng lại một chút
  91. để cô ấy nói
  92. tôi không vui
  93. này đội trưởng
  94. vợ anh à
  95. uống một ly
  96. quên việc đó đi
  97. cầm giúp tôi
  98. không thể đi được
  99. thật háo hức
  100. lấy thêm đi